베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quầy làm thủ tục" (1)
quầy làm thủ tục

영어
명사check-in counter
quầy làm thủ tục của hãng ABC ở khu E
ABC Company's check-in counter is located in Ward E.
관련 단어 "quầy làm thủ tục" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quầy làm thủ tục" (1)
quầy làm thủ tục của hãng ABC ở khu E
ABC Company's check-in counter is located in Ward E.
